belfry là gì?

/ˈbelfri/Danh từ

belfry nghĩa là tháp chuông nhà thờ

Hình minh họa từ belfry - tháp chuông nhà thờ

Ví dụ với belfry

  • We can see a belfry here.

    Chúng ta có thể thấy một tháp chuông nhà thờ ở đây.

  • A1We can see a belfry here.

    Chúng ta có thể thấy một tháp chuông nhà thờ ở đây.

  • B1Understanding the role of belfry is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của tháp chuông nhà thờ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how belfry influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tháp chuông nhà thờ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với belfry

  • common belfry: tháp chuông nhà thờ phổ biến
  • essential belfry: tháp chuông nhà thờ thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • bell tower: gác chuông

Mẹo ghi nhớ

Tháp chuông belfry ngân nga từng hồi chuông trầm ấm báo hiệu giờ lễ.

Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa

Xem toàn bộ 79 từ chủ đề Nhà cửa →