courthouse là gì?

/ˈkɔːthaʊs/Danh từ

courthouse nghĩa là tòa án thành phố

Hình minh họa từ courthouse - tòa án thành phố

Ví dụ với courthouse

  • We can see a courthouse here.

    Chúng ta có thể thấy một tòa án thành phố ở đây.

  • A1We can see a courthouse here.

    Chúng ta có thể thấy một tòa án thành phố ở đây.

  • B1Understanding the role of courthouse is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của tòa án thành phố là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how courthouse influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tòa án thành phố ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với courthouse

  • common courthouse: tòa án thành phố phổ biến
  • essential courthouse: tòa án thành phố thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • hall of justice: trụ sở tòa án

Mẹo ghi nhớ

Tòa án courthouse uy nghiêm nơi cán cân công lý được thực thi minh bạch.

Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa

Xem toàn bộ 79 từ chủ đề Nhà cửa →