courthouse là gì?
courthouse nghĩa là tòa án thành phố

Ví dụ với courthouse
We can see a courthouse here.
Chúng ta có thể thấy một tòa án thành phố ở đây.
A1We can see a courthouse here.
Chúng ta có thể thấy một tòa án thành phố ở đây.
B1Understanding the role of courthouse is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của tòa án thành phố là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how courthouse influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tòa án thành phố ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với courthouse
- common courthouse: tòa án thành phố phổ biến
- essential courthouse: tòa án thành phố thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- hall of justice: trụ sở tòa án
Mẹo ghi nhớ
Tòa án courthouse uy nghiêm nơi cán cân công lý được thực thi minh bạch.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- crypt hầm mộ dưới thánh đường
- dome mái vòm tròn đồ sộ
- edifice tòa nhà đồ sộ nguy nga
- embassy đại sứ quán ngoại giao
- farmhouse ngôi nhà nông trang thôn dã
- fortress pháo đài bất khả xâm phạm
- granary vựa lúa thóc dự trữ
- inn quán trọ ven đường ấm cúng
- lighthouse ngọn hải đăng biển đêm
- lodge nhà nghỉ nhỏ trong rừng săn bắn
- mausoleum lăng tẩm tưởng niệm uy nghi
- Apartment/Flat Căn hộ