edifice là gì?

/ˈedɪfɪs/Danh từ

edifice nghĩa là tòa nhà đồ sộ nguy nga

Hình minh họa từ edifice - tòa nhà đồ sộ nguy nga

Ví dụ với edifice

  • We can see a edifice here.

    Chúng ta có thể thấy một tòa nhà đồ sộ nguy nga ở đây.

  • A1We can see a edifice here.

    Chúng ta có thể thấy một tòa nhà đồ sộ nguy nga ở đây.

  • B1Understanding the role of edifice is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của tòa nhà đồ sộ nguy nga là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how edifice influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tòa nhà đồ sộ nguy nga ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với edifice

  • common edifice: tòa nhà đồ sộ nguy nga phổ biến
  • essential edifice: tòa nhà đồ sộ nguy nga thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • monumental building: công trình đồ sộ

Mẹo ghi nhớ

Tòa kiến trúc edifice uy nghi tráng lệ minh chứng cho thời kỳ hoàng kim.

Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa

Xem toàn bộ 79 từ chủ đề Nhà cửa →