farmhouse là gì?
farmhouse nghĩa là ngôi nhà nông trang thôn dã

Ví dụ với farmhouse
We can see a farmhouse here.
Chúng ta có thể thấy một ngôi nhà nông trang thôn dã ở đây.
A1We can see a farmhouse here.
Chúng ta có thể thấy một ngôi nhà nông trang thôn dã ở đây.
B1Understanding the role of farmhouse is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của ngôi nhà nông trang thôn dã là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how farmhouse influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy ngôi nhà nông trang thôn dã ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với farmhouse
- common farmhouse: ngôi nhà nông trang thôn dã phổ biến
- essential farmhouse: ngôi nhà nông trang thôn dã thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- rural homestead: nhà trang trại
Mẹo ghi nhớ
Ngôi nhà nông trang farmhouse mộc mạc thơm mùi cỏ khô và sữa tươi sớm mai.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- fortress pháo đài bất khả xâm phạm
- granary vựa lúa thóc dự trữ
- inn quán trọ ven đường ấm cúng
- lighthouse ngọn hải đăng biển đêm
- lodge nhà nghỉ nhỏ trong rừng săn bắn
- mausoleum lăng tẩm tưởng niệm uy nghi
- Apartment/Flat Căn hộ
- Architecture Kiến trúc
- Bedroom Phòng ngủ
- Build Xây dựng
- Building Tòa nhà cao tầng
- Construct Thi công, xây dựng