farmhouse là gì?

/ˈfɑːmhaʊs/Danh từ

farmhouse nghĩa là ngôi nhà nông trang thôn dã

Hình minh họa từ farmhouse - ngôi nhà nông trang thôn dã

Ví dụ với farmhouse

  • We can see a farmhouse here.

    Chúng ta có thể thấy một ngôi nhà nông trang thôn dã ở đây.

  • A1We can see a farmhouse here.

    Chúng ta có thể thấy một ngôi nhà nông trang thôn dã ở đây.

  • B1Understanding the role of farmhouse is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của ngôi nhà nông trang thôn dã là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how farmhouse influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy ngôi nhà nông trang thôn dã ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với farmhouse

  • common farmhouse: ngôi nhà nông trang thôn dã phổ biến
  • essential farmhouse: ngôi nhà nông trang thôn dã thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • rural homestead: nhà trang trại

Mẹo ghi nhớ

Ngôi nhà nông trang farmhouse mộc mạc thơm mùi cỏ khô và sữa tươi sớm mai.

Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa

Xem toàn bộ 79 từ chủ đề Nhà cửa →