Apartment/Flat là gì?
Apartment/Flat nghĩa là Căn hộ

Ví dụ với Apartment/Flat
My apartment is on the 10thfloor of this building.
Căn hộ của tôi nằm ở tầng 10 tòa nhà này
A1They live in a cozy two-bedroom apartment near the subway station.
Họ sống trong một căn hộ hai phòng ngủ ấm cúng gần ga tàu điện ngầm.
B1Renting a furnished flat in the city center requires a substantial security deposit.
Thuê một căn hộ đủ nội thất ở trung tâm thành phố đòi hỏi một khoản tiền đặt cọc đáng kể.
B2Urban planners encourage high-density apartment complexes to curb suburban sprawl.
Các nhà quy hoạch đô thị khuyến khích các khu chung cư mật độ cao để hạn chế sự mở rộng lan tràn vùng ngoại ô.
Cụm từ thường đi với Apartment/Flat
- modern apartment: căn hộ hiện đại
- rent an apartment: thuê một căn hộ
- studio apartment: căn hộ mini khép kín
Từ đồng nghĩa
- flat: căn hộ
- condominium: căn hộ chung cư
Từ trái nghĩa
- detached house: nhà riêng biệt lập
Mẹo ghi nhớ
Ở part mần (Apartment) trong căn hộ chung cư cao tầng ngắm thành phố.