Kitchen là gì?

/ˈkɪʧən/Danh từ

Kitchen nghĩa là Phòng bếp

Hình minh họa từ Kitchen - Phòng bếp

Ví dụ với Kitchen

  • How long it is since the last time you cleaned the kitchen? It looks messy.

    Đã bao lâu kể từ lần cuối cậu dọn dẹp bếp rồi? Trông nó bừa bộn quá

  • A1The aroma of brewed coffee fills the kitchen every morning.

    Mùi cà phê thơm nức ngập tràn căn bếp vào mỗi buổi sáng.

  • B1An open-concept kitchen seamlessly merges culinary preparation with family dining and socializing.

    Căn bếp thiết kế mở kết hợp mượt mà giữa nấu nướng với ăn uống và sinh hoạt gia đình.

  • B2Commercial restaurant kitchens must comply with rigorous municipal sanitary and hazard protocols.

    Bếp của các nhà hàng thương mại phải tuân thủ các quy chuẩn vệ sinh và phòng ngừa nguy cơ nghiêm ngặt của thành phố.

Cụm từ thường đi với Kitchen

  • modern kitchen: nhà bếp hiện đại
  • kitchen utensils: dụng cụ nhà bếp
  • kitchen counter: bàn bếp, quầy bếp

Từ đồng nghĩa

  • galley: bếp nhỏ trên tàu/máy bay
  • cookhouse: nhà bếp

Mẹo ghi nhớ

Kỹ chân (Kitchen) bước nhẹ vào phòng bếp lấy cốc nước đêm.

Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa

Xem toàn bộ 79 từ chủ đề Nhà cửa →