Stair là gì?

/stɛr/Danh từ

Stair nghĩa là Cầu thang

Hình minh họa từ Stair - Cầu thang

Ví dụ với Stair

  • He fell off the stairs and broke his arm.

    Cậu ấy ngã khỏi cầu thang và bị gãy tay

  • A1He takes the stairs instead of the elevator to get some exercise.

    Anh ấy đi cầu thang bộ thay vì thang máy để rèn luyện sức khỏe.

  • B1The historic villa features an ornate spiral wooden staircase connecting the main reception rooms.

    Căn biệt thự cổ có một cầu thang gỗ xoắn ốc lộng lẫy nối các phòng khánh tiết chính.

  • B2Building safety codes mandate non-slip tread edges on emergency evacuation stairwells.

    Quy chuẩn an toàn xây dựng bắt buộc mép bậc thang thoát hiểm khẩn cấp phải có gờ chống trượt.

Cụm từ thường đi với Stair

  • flight of stairs: một nhịp cầu thang
  • spiral stairs: cầu thang xoắn ốc
  • climb the stairs: leo cầu thang

Từ đồng nghĩa

  • staircase: cầu thang bộ
  • steps: bậc thang

Từ trái nghĩa

  • elevator: thang máy

Mẹo ghi nhớ

Sợ té (Stair) nên vịn chắc tay vào lan can khi bước xuống cầu thang.

Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa

Xem toàn bộ 79 từ chủ đề Nhà cửa →