Staircase là gì?
Staircase nghĩa là Cầu thang bộ

Ví dụ với Staircase
A grand curving marble staircase swept upwards from the palace entrance hall.
Một chiếc cầu thang cẩm thạch uốn cong uy nghi vươn lên từ sảnh vào của cung điện
A1Walk slowly when going down the steep wooden staircase.
Hãy bước đi chậm rãi khi đi xuống chiếc cầu thang gỗ dốc.
B1Taking the staircase instead of the elevator is an effortless way to burn calories daily.
Đi cầu thang bộ thay vì thang máy là một cách nhẹ nhàng để đốt cháy calo hàng ngày.
B2Fire codes mandate pressurized staircases in high-rise buildings to maintain smoke-free evacuation routes.
Quy chuẩn phòng cháy quy định các cầu thang điều áp trong các tòa nhà cao tầng để duy trì lối thoát hiểm không có khói.
Cụm từ thường đi với Staircase
- spiral staircase: cầu thang xoắn ốc
- marble staircase: cầu thang đá cẩm thạch
- climb the staircase: leo lên cầu thang
Từ đồng nghĩa
- stairs: bậc thang bộ
- stairway: lối cầu thang
- flight of steps: nhịp bậc thang
Từ trái nghĩa
- elevator: thang máy
Mẹo ghi nhớ
Sờ te cây (Staircase) - tay sờ lan can tay vịn cầu thang bước từng bậc lên lầu.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- Chimney Ống khói
- Mansion Dinh thự nguy nga, biệt thự lớn
- Penthouse Căn hộ áp mái siêu sang, tầng thượng sang trọng
- Courtyard Khoảng sân trong nhà, sân trong khép kín
- Attic Tầng gác xép sát mái nhà
- Skylight Cửa sổ trần đón ánh sáng tự nhiên
- Doorknob Tay nắm cửa xoay tròn, quả đấm cửa
- Fire escape Cầu thang sắt thoát hiểm ngoài trời
- Threshold Ngưỡng cửa bước vào nhà, điểm khởi đầu
- Estate Khu đất gia trang, bất động sản lớn, điền trang
- Hallway Hành lang thông phòng, lối đi trong nhà
- Bungalow Nhà gỗ một tầng, nhà gỗ sân vườn ven biển