Courtyard là gì?
Courtyard nghĩa là Khoảng sân trong nhà, sân trong khép kín

Ví dụ với Courtyard
An ancient stone fountain gurgled peacefully in the shaded center of the villa’s courtyard.
Một đài phun nước bằng đá cổ róc rách thanh bình ở trung tâm râm mát của khoảng sân trong biệt thự
A1The children played soccer safely inside the walled courtyard.
Lũ trẻ chơi bóng đá an toàn bên trong khoảng sân trong có tường bao quanh.
B1Traditional Spanish hacienda architecture incorporates central courtyards to facilitate passive cooling through cross ventilation.
Kiến trúc điền trang truyền thống của Tây Ban Nha kết hợp các khoảng sân trong trung tâm để tạo thuận lợi cho việc làm mát tự nhiên qua thông gió chéo.
B2Biophilic architectural courtyards introduce daylight, rainwater collection ponds, and mature tree canopies directly into corporate headquarters.
Các khoảng sân trong kiến trúc sinh học đưa ánh sáng ban ngày, ao thu gom nước mưa và tán cây xanh trưởng thành trực tiếp vào trụ sở doanh nghiệp.
Cụm từ thường đi với Courtyard
- inner courtyard: sân trong khép kín
- paved courtyard: khoảng sân trong lát gạch
- castle courtyard: sân trong lâu đài
Mẹo ghi nhớ
Cột giát (Courtyard) - khoảng sân trong nhà có những cột gỗ giát vàng lộng lẫy.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- Attic Tầng gác xép sát mái nhà
- Skylight Cửa sổ trần đón ánh sáng tự nhiên
- Doorknob Tay nắm cửa xoay tròn, quả đấm cửa
- Fire escape Cầu thang sắt thoát hiểm ngoài trời
- Threshold Ngưỡng cửa bước vào nhà, điểm khởi đầu
- Estate Khu đất gia trang, bất động sản lớn, điền trang
- Hallway Hành lang thông phòng, lối đi trong nhà
- Bungalow Nhà gỗ một tầng, nhà gỗ sân vườn ven biển
- dormitory ký túc xá
- duplex căn hộ hai tầng / nhà đôi
- patio sân trong / hiên sau nhà lát gạch
- terrace sân thượng / sân hiên bậc thang