patio là gì?
patio nghĩa là sân trong / hiên sau nhà lát gạch

Ví dụ với patio
We set up outdoor dining furniture on the sunny stone patio.
Chúng tôi kê bàn ghế ăn ngoài trời trên hiên sân sau lát đá ngập nắng.
A1Let's have lunch outside on the patio.
Chúng ta hãy ăn trưa ngoài sân hiên nhé.
B1Potted herbs and blooming bougainvillea adorn the perimeter of the brick patio.
Các chậu thảo mộc và hoa giấy nở rộ trang trí quanh chu vi của sân hiên lát gạch.
B2Installing permeable pavers across the patio minimizes rainwater runoff into municipal drainage systems.
Lắp đặt các khối lát thấm nước khắp sân hiên giúp giảm thiểu dòng nước mưa chảy vào hệ thống thoát nước thành phố.
Cụm từ thường đi với patio
- stone patio: sân hiên lát đá
- brick patio: sân hiên lát gạch
Mẹo ghi nhớ
Patio trong tiếng Tây Ban Nha là khoảng sân mở ngoài trời có lát gạch để ăn uống tiệc nướng.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- terrace sân thượng / sân hiên bậc thang
- gutter máng xối thoát nước mưa
- shutter cánh cửa chớp
- pillar cột trụ chống đỡ
- mortgage khoản thế chấp vay mua nhà
- tenant người thuê nhà
- renovation sự sửa chữa cải tạo nhà
- amphitheater nhà hát vòng tròn ngoài trời
- aqueduct cầu dẫn nước cổ bằng đá
- archway cổng vòm cuốn
- atrium giếng trời sân trong có mái kính
- barracks doanh trại quân đội