gutter là gì?
gutter nghĩa là máng xối thoát nước mưa

Ví dụ với gutter
Autumn leaves clogged the roof gutters, causing rainwater to overflow.
Lá mùa thu làm tắc máng xối trên mái nhà, khiến nước mưa tràn ra ngoài.
A1He climbed a ladder to clear twigs from the gutter.
Anh trèo lên thang để dọn cành cây khỏi máng xối.
B1Neglected gutters can cause moisture penetration through exterior wood sidings.
Máng xối bị bỏ bê có thể khiến hơi ẩm xâm nhập qua các tấm ốp gỗ bên ngoài.
B2Installing stainless-steel micro-mesh guards prevents pine needle blockages along the gutter system.
Lắp đặt lưới chắn siêu nhỏ bằng thép không gỉ giúp ngăn chặn tắc nghẽn lá thông dọc theo hệ thống máng xối.
Cụm từ thường đi với gutter
- clean the gutters: dọn sạch máng xối
- roof gutter: máng hứng nước mái nhà
Từ đồng nghĩa
- drainpipe: ống dẫn nước xả
- eaves trough: máng xối mái nhà
Mẹo ghi nhớ
Gutter nghe như 'gắt' - lá cây kẹt gắt trong máng xối làm nước tràn lê láng.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- shutter cánh cửa chớp
- pillar cột trụ chống đỡ
- mortgage khoản thế chấp vay mua nhà
- tenant người thuê nhà
- renovation sự sửa chữa cải tạo nhà
- amphitheater nhà hát vòng tròn ngoài trời
- aqueduct cầu dẫn nước cổ bằng đá
- archway cổng vòm cuốn
- atrium giếng trời sân trong có mái kính
- barracks doanh trại quân đội
- basilica vương cung thánh đường
- belfry tháp chuông nhà thờ