Doorknob là gì?
Doorknob nghĩa là Tay nắm cửa xoay tròn, quả đấm cửa

Ví dụ với Doorknob
He turned the polished brass doorknob softly so as not to awaken his sleeping family.
Anh khẽ xoay quả đấm cửa bằng đồng đánh bóng để không đánh thức gia đình đang ngủ
A1Clean and wipe the doorknobs with disinfectant soap regularly.
Hãy lau chùi quả đấm cửa bằng xà phòng khử trùng thường xuyên nhé.
B1The antique crystal doorknob caught the afternoon sunlight, casting tiny rainbows across the wooden floor.
Tay nắm cửa pha lê cổ đón ánh nắng buổi chiều, hắt những vệt cầu vồng nhỏ khắp sàn gỗ.
B2Modern accessibility building codes replace spherical doorknobs with lever handles to assist individuals with limited grip strength.
Các quy chuẩn xây dựng hiện đại thay thế quả đấm cửa hình cầu bằng tay gạt để hỗ trợ những người có lực cầm nắm yếu.
Cụm từ thường đi với Doorknob
- turn the doorknob: xoay quả đấm cửa
- brass doorknob: tay nắm cửa bằng đồng
- loose doorknob: quả đấm cửa bị lỏng
Từ đồng nghĩa
- door handle: tay nắm cửa
- latch: then chốt cửa
Mẹo ghi nhớ
Đo nóp (Doorknob) - cầm quả đấm cửa xoay tròn mở cửa bước vào nhà.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- Fire escape Cầu thang sắt thoát hiểm ngoài trời
- Threshold Ngưỡng cửa bước vào nhà, điểm khởi đầu
- Estate Khu đất gia trang, bất động sản lớn, điền trang
- Hallway Hành lang thông phòng, lối đi trong nhà
- Bungalow Nhà gỗ một tầng, nhà gỗ sân vườn ven biển
- dormitory ký túc xá
- duplex căn hộ hai tầng / nhà đôi
- patio sân trong / hiên sau nhà lát gạch
- terrace sân thượng / sân hiên bậc thang
- gutter máng xối thoát nước mưa
- shutter cánh cửa chớp
- pillar cột trụ chống đỡ