Doorknob là gì?

/ˈdɔːrnɑːb/Danh từ

Doorknob nghĩa là Tay nắm cửa xoay tròn, quả đấm cửa

Hình minh họa từ Doorknob - Tay nắm cửa xoay tròn, quả đấm cửa

Ví dụ với Doorknob

  • He turned the polished brass doorknob softly so as not to awaken his sleeping family.

    Anh khẽ xoay quả đấm cửa bằng đồng đánh bóng để không đánh thức gia đình đang ngủ

  • A1Clean and wipe the doorknobs with disinfectant soap regularly.

    Hãy lau chùi quả đấm cửa bằng xà phòng khử trùng thường xuyên nhé.

  • B1The antique crystal doorknob caught the afternoon sunlight, casting tiny rainbows across the wooden floor.

    Tay nắm cửa pha lê cổ đón ánh nắng buổi chiều, hắt những vệt cầu vồng nhỏ khắp sàn gỗ.

  • B2Modern accessibility building codes replace spherical doorknobs with lever handles to assist individuals with limited grip strength.

    Các quy chuẩn xây dựng hiện đại thay thế quả đấm cửa hình cầu bằng tay gạt để hỗ trợ những người có lực cầm nắm yếu.

Cụm từ thường đi với Doorknob

  • turn the doorknob: xoay quả đấm cửa
  • brass doorknob: tay nắm cửa bằng đồng
  • loose doorknob: quả đấm cửa bị lỏng

Từ đồng nghĩa

  • door handle: tay nắm cửa
  • latch: then chốt cửa

Mẹo ghi nhớ

Đo nóp (Doorknob) - cầm quả đấm cửa xoay tròn mở cửa bước vào nhà.

Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa

Xem toàn bộ 79 từ chủ đề Nhà cửa →