Penthouse là gì?
Penthouse nghĩa là Căn hộ áp mái siêu sang, tầng thượng sang trọng

Ví dụ với Penthouse
The panoramic glass windows of the luxury penthouse offer sweeping views over the illuminated city skyline.
Những ô cửa sổ kính toàn cảnh của căn hộ áp mái sang trọng mở ra tầm nhìn bao quát khắp đường chân trời rực sáng của thành phố
A1The celebrity purchased a lavish penthouse atop the new skyscraper.
Người nổi tiếng đã mua một căn hộ áp mái xa hoa trên đỉnh tòa nhà chọc trời mới.
B1The penthouse features an expansive private rooftop terrace with an infinity swimming pool and outdoor kitchen.
Căn hộ áp mái có sân hiên riêng rộng rãi trên tầng thượng với bể bơi vô cực và bếp ngoài trời.
B2Real estate valuations for trophy penthouses command astronomical premiums due to exclusivity and private elevator access.
Định giá bất động sản cho các căn hộ áp mái danh giá đạt mức giá thiên văn do tính độc quyền và thang máy riêng.
Cụm từ thường đi với Penthouse
- luxury penthouse: căn hộ áp mái sang trọng
- penthouse suite: phòng suite tầng áp mái
- rooftop penthouse: căn hộ sân thượng đỉnh tòa nhà
Từ đồng nghĩa
- rooftop apartment: căn hộ trên mái
- top-floor duplex: căn hộ thông tầng đỉnh chóp
Từ trái nghĩa
- basement flat: căn hộ tầng hầm
Mẹo ghi nhớ
Phen hao (Penthouse) - xây căn hộ áp mái đỉnh chóp hao tốn bao nhiêu phen tiền bạc.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- Courtyard Khoảng sân trong nhà, sân trong khép kín
- Attic Tầng gác xép sát mái nhà
- Skylight Cửa sổ trần đón ánh sáng tự nhiên
- Doorknob Tay nắm cửa xoay tròn, quả đấm cửa
- Fire escape Cầu thang sắt thoát hiểm ngoài trời
- Threshold Ngưỡng cửa bước vào nhà, điểm khởi đầu
- Estate Khu đất gia trang, bất động sản lớn, điền trang
- Hallway Hành lang thông phòng, lối đi trong nhà
- Bungalow Nhà gỗ một tầng, nhà gỗ sân vườn ven biển
- dormitory ký túc xá
- duplex căn hộ hai tầng / nhà đôi
- patio sân trong / hiên sau nhà lát gạch