Architecture là gì?
Architecture nghĩa là Kiến trúc

Ví dụ với Architecture
The architecture of this building is remarkable.
Kiến trúc của tòa nhà này thật đặc biệt
A1The ancient capital is famous for its wooden temple architecture.
Cố đô nổi tiếng với kiến trúc chùa chiền bằng gỗ.
B1The opera house is an iconic masterpiece of 20th-century modernist architecture.
Nhà hát opera là một kiệt tác mang tính biểu tượng của kiến trúc hiện đại thế kỷ 20.
B2Sustainable architecture integrates passive solar heating and greywater recycling systems.
Kiến trúc bền vững tích hợp hệ thống sưởi thụ động bằng năng lượng mặt trời và tái chế nước thải sinh hoạt.
Cụm từ thường đi với Architecture
- modern architecture: kiến trúc hiện đại
- classical architecture: kiến trúc cổ điển
- gothic architecture: kiến trúc Gothic
Từ đồng nghĩa
- structural design: thiết kế kết cấu
- building style: phong cách xây dựng
Mẹo ghi nhớ
Á kì téc chờ (Architecture) ngắm mãi công trình kiến trúc tuyệt mỹ.