House là gì?

/haʊs/Danh từ

House nghĩa là Ngôi nhà

Hình minh họa từ House - Ngôi nhà

Ví dụ với House

  • Please park your car outside and come into the house.

    Làm ơn đỗ xe bên ngoài và đi vào trong nhà

  • A1They bought a charming wooden house in the countryside.

    Họ đã mua một ngôi nhà gỗ xinh xắn ở vùng nông thôn.

  • B1We invited close friends and neighbors to celebrate our housewarming party on Saturday.

    Chúng tôi mời bạn bè thân thiết và hàng xóm đến chung vui bữa tiệc tân gia vào thứ Bảy.

  • B2Solar-powered zero-emission houses demonstrate that modern residential living can achieve carbon neutrality.

    Những ngôi nhà không phát thải chạy bằng năng lượng mặt trời chứng minh cuộc sống hiện đại có thể trung hòa carbon.

Cụm từ thường đi với House

  • detached house: nhà riêng biệt lập
  • housewarming party: tiệc tân gia
  • keep house: quán xuyến việc nhà

Từ đồng nghĩa

  • home: tổ ấm
  • residence: nơi cư trú

Mẹo ghi nhớ

Hao sức (House) xây dựng nên một ngôi nhà vững chãi ấm cúng.

Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa

Xem toàn bộ 79 từ chủ đề Nhà cửa →