Floor là gì?
Floor nghĩa là (1) Tầng; (2) Sàn nhà

Ví dụ với Floor
The office you are looking for is on the 2ndfloor.
Văn phòng mà bạn đang tìm nằm trên tầng 2
A1Her boutique is located on the second floor of the shopping mall.
Cửa hàng của cô ấy nằm ở tầng hai của trung tâm thương mại.
B1Polished hardwood floors lend warmth and acoustic resonance to the spacious living area.
Sàn gỗ tự nhiên đánh bóng mang lại sự ấm cúng và độ vang âm cho không gian phòng khách rộng rãi.
B2Traders crowded onto the stock exchange trading floor as market indices plummeted.
Các nhà giao dịch đổ xô lên sàn giao dịch chứng khoán khi các chỉ số thị trường lao dốc.
Cụm từ thường đi với Floor
- ground floor: tầng trệt
- wooden floor: sàn gỗ
- mop the floor: lau sàn nhà
Từ đồng nghĩa
- story: tầng
- flooring: mặt sàn
Từ trái nghĩa
- ceiling: trần nhà
Mẹo ghi nhớ
Phờ râu (Floor) vì vừa lau xong mấy tầng sàn nhà bóng loáng.