Story là gì?

/ˈstɔri/Danh từ

Story nghĩa là Câu chuyện

Hình minh họa từ Story - Câu chuyện

Ví dụ với Story

  • She told her daughter bedtime stories every night before bed.

    Cô ấy kể chuyện buổi tối cho con gái mỗi tối trước giờ đi ngủ

  • A1My grandmother told us a fascinating folk story about dragons last night.

    Bà tôi đã kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện dân gian hấp dẫn về loài rồng vào tối qua.

  • B1The author published an evocative collection of short stories depicting rural life in Vietnam.

    Tác giả đã xuất bản một tập truyện ngắn đầy gợi cảm khắc họa đời sống nông thôn ở Việt Nam.

  • B2Compelling storytelling transcends cultural paradigms by appealing to universal archetypes of love, sacrifice, and redemption.

    Nghệ thuật kể chuyện lôi cuốn vượt qua các khuôn mẫu văn hóa bằng cách khơi gợi các nguyên mẫu phổ quát về tình yêu, sự hy sinh và sự cứu chuộc.

Cụm từ thường đi với Story

  • bedtime story: câu chuyện kể trước khi đi ngủ
  • short story: truyện ngắn
  • tell a story: kể một câu chuyện

Từ đồng nghĩa

  • narrative: bản tự sự
  • tale: chuyện kể
  • fable: truyện ngụ ngôn

Từ trái nghĩa

  • fact: sự thật trần trụi

Mẹo ghi nhớ

Sờ to rỉ (Story) - câu chuyện cổ tích xúc động làm giọt lệ sờ to rỉ xuống khóe mắt.

Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật

Xem toàn bộ 98 từ chủ đề Nghệ thuật →