Theater là gì?
Theater nghĩa là Nhà hát

Ví dụ với Theater
Let’s go to the theater to see the new play!
Hãy đến nhà hát xem vở kịch mới nào!
A1We went to the theater last Friday to see a famous Shakespeare play.
Chúng tôi đến nhà hát vào thứ Sáu tuần trước để xem một vở kịch nổi tiếng của Shakespeare.
B1Historic theaters in London attract millions of international tourists each year for live musicals.
Các nhà hát lịch sử ở London thu hút hàng triệu du khách quốc tế mỗi năm đến thưởng thức các vở nhạc kịch sống động.
B2Experimental black-box theaters dispense with conventional proscenium arches to foster intimate actor-audience engagement.
Các nhà hát hộp đen thử nghiệm loại bỏ khung vòm sân khấu truyền thống nhằm thúc đẩy sự gắn kết gần gũi giữa diễn viên và khán giả.
Cụm từ thường đi với Theater
- movie theater: rạp chiếu phim
- national theater: nhà hát quốc gia
- theater ticket: vé xem kịch tại nhà hát
Từ đồng nghĩa
- playhouse: nhà hát kịch
- auditorium: khán phòng lớn
- amphitheater: nhà hát vòng ngoài trời
Mẹo ghi nhớ
Thi ơ tơ (Theater) - nhà hát lộng lẫy nơi các nghệ sĩ thi tài biểu diễn.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- Video Đoạn phim
- acrylic sơn màu acrylic vẽ tranh nhanh khô
- aesthetic vẻ đẹp thẩm mỹ tinh tế tao nhã
- allegory tác phẩm mang tính ngụ ngôn biểu tượng
- atelier xưởng vẽ nghệ thuật của danh họa
- avant-garde trường phái nghệ thuật tiên phong đột phá
- bas-relief nghệ thuật phù điêu chạm khắc nổi nông
- batik nghệ thuật nhuộm sáp vải batik
- caricature tranh biếm họa châm biếm hóm hỉnh
- ceramics nghệ thuật gốm sứ nung men
- chiaroscuro kỹ thuật tương phản sáng tối hội họa
- collage nghệ thuật cắt dán tranh ghép