bas-relief là gì?

/ˈbɑː rɪˌliːf/Danh từ

bas-relief nghĩa là nghệ thuật phù điêu chạm khắc nổi nông

Hình minh họa từ bas-relief - nghệ thuật phù điêu chạm khắc nổi nông

Ví dụ với bas-relief

  • We can see a bas-relief here.

    Chúng ta có thể thấy một nghệ thuật phù điêu chạm khắc nổi nông ở đây.

  • A1We can see a bas-relief here.

    Chúng ta có thể thấy một nghệ thuật phù điêu chạm khắc nổi nông ở đây.

  • B1Understanding the role of bas-relief is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của nghệ thuật phù điêu chạm khắc nổi nông là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how bas-relief influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nghệ thuật phù điêu chạm khắc nổi nông ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với bas-relief

  • common bas-relief: nghệ thuật phù điêu chạm khắc nổi nông phổ biến
  • essential bas-relief: nghệ thuật phù điêu chạm khắc nổi nông thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • low relief carving: phù điêu chạm nổi

Mẹo ghi nhớ

Bức phù điêu chạm khắc nổi bas-relief trên tường đá miêu tả cảnh ra trận hào hùng.

Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật

Xem toàn bộ 98 từ chủ đề Nghệ thuật →