etching là gì?
etching nghĩa là kỹ thuật ăn mòn axit in khắc kim loại

Ví dụ với etching
We can see a etching here.
Chúng ta có thể thấy một kỹ thuật ăn mòn axit in khắc kim loại ở đây.
A1We can see a etching here.
Chúng ta có thể thấy một kỹ thuật ăn mòn axit in khắc kim loại ở đây.
B1Understanding the role of etching is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của kỹ thuật ăn mòn axit in khắc kim loại là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how etching influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy kỹ thuật ăn mòn axit in khắc kim loại ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với etching
- common etching: kỹ thuật ăn mòn axit in khắc kim loại phổ biến
- essential etching: kỹ thuật ăn mòn axit in khắc kim loại thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- acid printmaking: tranh khắc axit
Mẹo ghi nhớ
Kỹ thuật khắc axit etching trên tấm đồng tạo nên những đường nét mảnh mai tinh tế.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- expressionism chủ nghĩa biểu hiện bộc lộ nội tâm
- fresco bích họa vẽ trên vữa ướt tường nhà thờ
- gilding kỹ thuật dát vàng quỳ lấp lánh
- gouache màu bột màu gouache vẽ tranh đục
- iconography nghệ thuật biểu tượng học hình tượng
- impasto kỹ thuật đắp màu dày nổi cộm trên toan
- impressionism trường phái ấn tượng bắt khoảnh khắc ánh sáng
- installation nghệ thuật sắp đặt không gian đương đại
- lithograph tranh in thạch bản trên phiến đá
- minimalism chủ nghĩa tối giản tinh giản chi tiết
- monochrome tranh đơn sắc một tông màu biến ảo
- mosaic tranh ghép mảnh gốm đá màu kỳ công