iconography là gì?
iconography nghĩa là nghệ thuật biểu tượng học hình tượng
Ví dụ với iconography
We can see a iconography here.
Chúng ta có thể thấy một nghệ thuật biểu tượng học hình tượng ở đây.
A1We can see a iconography here.
Chúng ta có thể thấy một nghệ thuật biểu tượng học hình tượng ở đây.
B1Understanding the role of iconography is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nghệ thuật biểu tượng học hình tượng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how iconography influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nghệ thuật biểu tượng học hình tượng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với iconography
- common iconography: nghệ thuật biểu tượng học hình tượng phổ biến
- essential iconography: nghệ thuật biểu tượng học hình tượng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- symbol study: hình tượng học
Mẹo ghi nhớ
Biểu tượng học iconography giải mã ý nghĩa ẩn giấu sau những hình vẽ tôn giáo cổ đại.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- impasto kỹ thuật đắp màu dày nổi cộm trên toan
- impressionism trường phái ấn tượng bắt khoảnh khắc ánh sáng
- installation nghệ thuật sắp đặt không gian đương đại
- lithograph tranh in thạch bản trên phiến đá
- minimalism chủ nghĩa tối giản tinh giản chi tiết
- monochrome tranh đơn sắc một tông màu biến ảo
- mosaic tranh ghép mảnh gốm đá màu kỳ công
- mural bức bích họa khổ lớn trên tường phố
- palette bảng pha màu cầm tay của họa sĩ
- perspective luật phối cảnh xa gần trong tranh
- pigment bột sắc tố màu nguyên chất
- realism chủ nghĩa hiện thực chân thực cuộc sống