monochrome là gì?
monochrome nghĩa là tranh đơn sắc một tông màu biến ảo

Ví dụ với monochrome
We can see a monochrome here.
Chúng ta có thể thấy một tranh đơn sắc một tông màu biến ảo ở đây.
A1We can see a monochrome here.
Chúng ta có thể thấy một tranh đơn sắc một tông màu biến ảo ở đây.
B1Understanding the role of monochrome is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của tranh đơn sắc một tông màu biến ảo là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how monochrome influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tranh đơn sắc một tông màu biến ảo ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với monochrome
- common monochrome: tranh đơn sắc một tông màu biến ảo phổ biến
- essential monochrome: tranh đơn sắc một tông màu biến ảo thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- single color art: tranh đơn sắc
Mẹo ghi nhớ
Bức họa đơn sắc monochrome đen trắng gợi mở chiều sâu suy tưởng lắng đọng tâm hồn.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- mosaic tranh ghép mảnh gốm đá màu kỳ công
- mural bức bích họa khổ lớn trên tường phố
- palette bảng pha màu cầm tay của họa sĩ
- perspective luật phối cảnh xa gần trong tranh
- pigment bột sắc tố màu nguyên chất
- realism chủ nghĩa hiện thực chân thực cuộc sống
- surrealism chủ nghĩa siêu thực thế giới trong mơ
- photosynthesis quá trình quang hợp của cây xanh
- osmosis hiện tượng thẩm thấu chất lỏng qua màng
- catalysis sự xúc tác đẩy nhanh phản ứng hóa học
- thermodynamics nhiệt động lực học vật lý năng lượng
- electromagnetism hiện tượng điện từ trường trong tự nhiên