realism là gì?
realism nghĩa là chủ nghĩa hiện thực chân thực cuộc sống

Ví dụ với realism
We can see a realism here.
Chúng ta có thể thấy một chủ nghĩa hiện thực chân thực cuộc sống ở đây.
A1We can see a realism here.
Chúng ta có thể thấy một chủ nghĩa hiện thực chân thực cuộc sống ở đây.
B1Understanding the role of realism is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chủ nghĩa hiện thực chân thực cuộc sống là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how realism influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chủ nghĩa hiện thực chân thực cuộc sống ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với realism
- common realism: chủ nghĩa hiện thực chân thực cuộc sống phổ biến
- essential realism: chủ nghĩa hiện thực chân thực cuộc sống thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- truthful art: chủ nghĩa hiện thực
Mẹo ghi nhớ
Chủ nghĩa hiện thực realism khắc họa chân thực cuộc sống lam lũ và phẩm giá cao đẹp của người lao động.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- surrealism chủ nghĩa siêu thực thế giới trong mơ
- photosynthesis quá trình quang hợp của cây xanh
- osmosis hiện tượng thẩm thấu chất lỏng qua màng
- catalysis sự xúc tác đẩy nhanh phản ứng hóa học
- thermodynamics nhiệt động lực học vật lý năng lượng
- electromagnetism hiện tượng điện từ trường trong tự nhiên
- chromosome nhiễm sắc thể mang mã gen di truyền
- nebula tinh vân đám mây bụi khí vũ trụ
- supernova vụ nổ siêu tân tinh giải phóng năng lượng khổng lồ
- pulsar sao neutron quay cực nhanh phát xung sóng
- asteroid tiểu hành tinh bay quanh mặt trời
- Applaud Vỗ tay, tán thưởng