supernova là gì?

/ˌsuːpənəʊvə/Danh từ

supernova nghĩa là vụ nổ siêu tân tinh giải phóng năng lượng khổng lồ

Hình minh họa từ supernova - vụ nổ siêu tân tinh giải phóng năng lượng khổng lồ

Ví dụ với supernova

  • We can see a supernova here.

    Chúng ta có thể thấy một vụ nổ siêu tân tinh giải phóng năng lượng khổng lồ ở đây.

  • A1We can see a supernova here.

    Chúng ta có thể thấy một vụ nổ siêu tân tinh giải phóng năng lượng khổng lồ ở đây.

  • B1Understanding the role of supernova is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của vụ nổ siêu tân tinh giải phóng năng lượng khổng lồ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how supernova influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy vụ nổ siêu tân tinh giải phóng năng lượng khổng lồ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với supernova

  • common supernova: vụ nổ siêu tân tinh giải phóng năng lượng khổng lồ phổ biến
  • essential supernova: vụ nổ siêu tân tinh giải phóng năng lượng khổng lồ thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • exploding star: vụ nổ sao lớn

Mẹo ghi nhớ

Vụ nổ supernova siêu tân tinh sáng rực cả một góc dải ngân hà trong nhiều tuần lễ.

Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật

Xem toàn bộ 98 từ chủ đề Nghệ thuật →