Applaud là gì?
Applaud nghĩa là Vỗ tay, tán thưởng

Ví dụ với Applaud
He applauds excitedly at the end of the play.
Anh ấy vỗ tay đầy hào hứng khi vở kịch kết thúc
A1The audience started to applaud when the concert finished.
Khán giả bắt đầu vỗ tay khi buổi hòa nhạc kết thúc.
B1Spectators stood up to applaud the young ballerina after her flawless solo.
Khán giả đã đứng dậy vỗ tay khen ngợi nữ diễn viên múa ba lê trẻ sau bài độc diễn không tì vết.
B2Art critics applauded the gallery director for showcasing boundary-pushing contemporary installations.
Các nhà phê bình nghệ thuật hoan nghênh giám đốc triển lãm vì đã trưng bày các tác phẩm sắp đặt đương đại đột phá.
Cụm từ thường đi với Applaud
- loudly applaud: nhiệt liệt vỗ tay tán thưởng
- applaud a decision: hoan nghênh một quyết định
- stand and applaud: đứng dậy vỗ tay nhiệt liệt
Từ đồng nghĩa
- clap: vỗ tay
- cheer: reo hò cổ vũ
- praise: khen ngợi tán dương
Từ trái nghĩa
- boo: la ó phản đối
- jeer: chế giễu
Mẹo ghi nhớ
Áp-lót (Applaud) - áp lót cả hai bàn tay vào nhau vỗ thật giòn giã khen ngợi màn diễn kịch.