Canvas là gì?

/ˈkænvəs/Danh từ

Canvas nghĩa là Vải bạt (để vẽ tranh sơn dầu)

Hình minh họa từ Canvas - Vải bạt (để vẽ tranh sơn dầu)

Ví dụ với Canvas

  • This is a blank canvas, you can draw anything you want here.

    Đây là một mảnh vải bạt trắng, cậu có thể vẽ bất cứ thứ gì cậu muốn

  • A1The painter bought a large white canvas at the local art store.

    Người họa sĩ đã mua một tấm toan trắng lớn ở cửa hàng họa phẩm địa phương.

  • B1A blank canvas can seem intimidating to beginner painters searching for subject inspiration.

    Một tấm toan vẽ trắng tinh có thể tạo cảm giác e ngại cho những người mới bắt đầu đang tìm kiếm cảm hứng đề tài.

  • B2Conservation science reveals that untreated cotton canvas degrades more rapidly than primed linen.

    Khoa học bảo tồn cho thấy vải toan cotton chưa qua xử lý xuống cấp nhanh hơn nhiều so với vải lanh đã sơn lót.

Cụm từ thường đi với Canvas

  • stretched canvas: vải toan căng khung
  • blank canvas: tấm toan trắng toát (cơ hội khởi đầu mới)
  • oil on canvas: sơn dầu trên vải toan

Từ đồng nghĩa

  • linen: vải lanh hội họa
  • fabric: vải dệt hội họa
  • surface: mặt tranh vẽ

Mẹo ghi nhớ

Căn vắt (Canvas) - căng vải toan phẳng phiu lên giá vẽ trước khi bắt đầu phác họa.

Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật

Xem toàn bộ 98 từ chủ đề Nghệ thuật →