Exhibition là gì?
Exhibition nghĩa là Triển lãm

Ví dụ với Exhibition
This is an annual international exhibition that attracts thousands of visitors.
Đây là một triển lãm quốc tế thường niên thu hút hàng ngàn lượt tham quan
A1We visited an exciting modern sculpture exhibition at the museum on Sunday.
Chúng tôi đã tham quan một buổi triển lãm điêu khắc hiện đại thú vị tại bảo tàng vào Chủ nhật.
B1The photographer launched a solo exhibition exploring daily life in remote mountain villages.
Nhiếp ảnh gia đã khai mạc một buổi triển lãm cá nhân khám phá cuộc sống thường nhật ở các bản làng vùng cao hẻo lánh.
B2Retrospective exhibitions offer comprehensive chronological assessments of an artist’s creative evolution.
Các cuộc triển lãm hồi tưởng mang đến những đánh giá theo trình tự thời gian toàn diện về sự tiến hóa sáng tạo của một nghệ sĩ.
Cụm từ thường đi với Exhibition
- art exhibition: triển lãm mỹ thuật nghệ thuật
- solo exhibition: triển lãm cá nhân
- host an exhibition: tổ chức buổi triển lãm
Từ đồng nghĩa
- display: buổi trưng bày
- showcase: buổi giới thiệu sản phẩm nghệ thuật
- expo: hội chợ triển lãm
Mẹo ghi nhớ
Ếch si bi dần (Exhibition) - ếch xi măng biếu dần cho bảo tàng mở triển lãm điêu khắc.