Music là gì?

/ˈmjuzɪk/Danh từ

Music nghĩa là Âm nhạc

Hình minh họa từ Music - Âm nhạc

Ví dụ với Music

  • Everyone loves music.

    Tất cả mọi người đều yêu âm nhạc

  • A1I enjoy listening to soft pop music while relaxing in my room.

    Tôi thích nghe nhạc pop nhẹ nhàng khi thư giãn trong phòng của mình.

  • B1Studies confirm that instrumental classical music enhances focus and reduces test anxiety.

    Các nghiên cứu xác nhận rằng nhạc cổ điển không lời giúp nâng cao khả năng tập trung và giảm lo âu khi thi cử.

  • B2Ethnomusicologists study traditional folk music to decode sociological structures of nomadic tribes.

    Các nhà nhân chủng âm nhạc học nghiên cứu âm nhạc dân gian truyền thống để giải mã cấu trúc xã hội học của các bộ lạc du mục.

Cụm từ thường đi với Music

  • listen to music: nghe nhạc
  • classical music: âm nhạc cổ điển
  • background music: nhạc nền

Từ đồng nghĩa

  • tunes: giai điệu bài hát
  • melody: giai điệu
  • harmonies: thanh âm hòa quyện

Từ trái nghĩa

  • silence: sự tĩnh lặng

Mẹo ghi nhớ

Miu xích (Music) - chú mèo miu thích thú nghe âm nhạc du dương bên cửa sổ.

Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật

Xem toàn bộ 98 từ chủ đề Nghệ thuật →