Performance là gì?
Performance nghĩa là Tiết mục, buổi trình diễn, phần thể hiện

Ví dụ với Performance
What an extraordinary performance!
Đúng là một tiết mục phi thường!
A1The students gave a wonderful singing performance at the annual school festival.
Các em học sinh đã có một màn biểu diễn ca hát tuyệt vời tại lễ hội trường thường niên.
B1Her emotional performance as Juliet earned standing ovations from the captivated theater crowd.
Màn hóa thân đầy cảm xúc thành nàng Juliet của cô đã nhận được những tràng pháo tay đứng dậy từ khán giả kịch nghệ.
B2Stage actors must sustain consistent vocal projection throughout grueling multi-week theatrical performances.
Các diễn viên sân khấu kịch phải duy trì độ vang giọng nhất quán trong suốt các buổi diễn kéo dài nhiều tuần lễ vất vả.
Cụm từ thường đi với Performance
- live performance: buổi biểu diễn trực tiếp
- stellar performance: màn trình diễn xuất sắc đỉnh cao
- academic performance: kết quả học tập
Từ đồng nghĩa
- show: buổi diễn
- presentation: màn thể hiện
- rendition: bản diễn xuất
Mẹo ghi nhớ
Pơ pho mần (Performance) - phở thơm ăn xong biểu diễn tiết mục xiếc nghệ thuật điêu luyện.