Sketch là gì?
Sketch nghĩa là Bản nháp, bản thảo; (verb)

Ví dụ với Sketch
Draw a sketch first then you can finalize it later.
Vẽ một bản nháp trước đi, sau đó cậu có thể hoàn thiện nó sau
A1The artist made a quick pencil sketch of the sleeping puppy.
Họa sĩ đã vẽ một bản phác thảo nhanh bằng bút chì hình chú cún con đang ngủ.
B1Before applying oil paint to canvas, she always produces a series of rough compositional sketches.
Trước khi vẽ sơn dầu lên toan, cô luôn tạo một loạt các bản phác thảo bố cục sơ bộ.
B2Architectural thumbnail sketches capture fleeting conceptual geometries before computerized CAD modeling begins.
Các bản phác thảo kiến trúc nhỏ ghi lại các hình học ý niệm thoáng qua trước khi bắt đầu dựng mô hình CAD trên máy tính.
Cụm từ thường đi với Sketch
- pencil sketch: bản phác thảo bằng bút chì
- rough sketch: bản phác thảo sơ bộ
- sketch an outline: phác thảo dàn ý
Từ đồng nghĩa
- draft: bản nháp
- outline: bản phác họa đường nét
- preliminary study: bản nghiên cứu sơ bộ
Từ trái nghĩa
- finished work: tác phẩm hoàn thiện
Mẹo ghi nhớ
Sờ két (Sketch) - mở két sắt lấy sổ tay phác thảo bản vẽ kim cương quý.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- Song Bài hát, ca khúc
- Story Câu chuyện
- Studio Xưởng (vẽ, làm phim, chụp ảnh,…)
- Theater Nhà hát
- Video Đoạn phim
- acrylic sơn màu acrylic vẽ tranh nhanh khô
- aesthetic vẻ đẹp thẩm mỹ tinh tế tao nhã
- allegory tác phẩm mang tính ngụ ngôn biểu tượng
- atelier xưởng vẽ nghệ thuật của danh họa
- avant-garde trường phái nghệ thuật tiên phong đột phá
- bas-relief nghệ thuật phù điêu chạm khắc nổi nông
- batik nghệ thuật nhuộm sáp vải batik