allegory là gì?
allegory nghĩa là tác phẩm mang tính ngụ ngôn biểu tượng

Ví dụ với allegory
We can see a allegory here.
Chúng ta có thể thấy một tác phẩm mang tính ngụ ngôn biểu tượng ở đây.
A1We can see a allegory here.
Chúng ta có thể thấy một tác phẩm mang tính ngụ ngôn biểu tượng ở đây.
B1Understanding the role of allegory is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của tác phẩm mang tính ngụ ngôn biểu tượng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how allegory influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tác phẩm mang tính ngụ ngôn biểu tượng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với allegory
- common allegory: tác phẩm mang tính ngụ ngôn biểu tượng phổ biến
- essential allegory: tác phẩm mang tính ngụ ngôn biểu tượng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- symbolic tale: truyện ngụ ngôn
Mẹo ghi nhớ
Bức họa mang tính biểu tượng ngụ ngôn allegory phê phán thói tham lam của con người.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- atelier xưởng vẽ nghệ thuật của danh họa
- avant-garde trường phái nghệ thuật tiên phong đột phá
- bas-relief nghệ thuật phù điêu chạm khắc nổi nông
- batik nghệ thuật nhuộm sáp vải batik
- caricature tranh biếm họa châm biếm hóm hỉnh
- ceramics nghệ thuật gốm sứ nung men
- chiaroscuro kỹ thuật tương phản sáng tối hội họa
- collage nghệ thuật cắt dán tranh ghép
- composition bố cục sắp đặt trong bức tranh
- cubism trường phái lập thể hội họa
- diorama mô hình sa bàn không gian ba chiều thu nhỏ
- easel giá vẽ tranh bằng gỗ ba chân