avant-garde là gì?
avant-garde nghĩa là trường phái nghệ thuật tiên phong đột phá

Ví dụ với avant-garde
This thing looks very avant-garde.
Thứ này trông rất trường phái nghệ thuật tiên phong đột phá.
A1This thing looks very avant-garde.
Thứ này trông rất trường phái nghệ thuật tiên phong đột phá.
B1It is widely recognized as a avant-garde example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ trường phái nghệ thuật tiên phong đột phá trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how avant-garde attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính trường phái nghệ thuật tiên phong đột phá tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với avant-garde
- very avant-garde: rất trường phái nghệ thuật tiên phong đột phá
- increasingly avant-garde: ngày càng trường phái nghệ thuật tiên phong đột phá
Từ đồng nghĩa
- innovative pioneering: nghệ thuật tiên phong
Mẹo ghi nhớ
Tác phẩm tiên phong avant-garde phá vỡ mọi quy chuẩn truyền thống mở ra lối đi mới.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- bas-relief nghệ thuật phù điêu chạm khắc nổi nông
- batik nghệ thuật nhuộm sáp vải batik
- caricature tranh biếm họa châm biếm hóm hỉnh
- ceramics nghệ thuật gốm sứ nung men
- chiaroscuro kỹ thuật tương phản sáng tối hội họa
- collage nghệ thuật cắt dán tranh ghép
- composition bố cục sắp đặt trong bức tranh
- cubism trường phái lập thể hội họa
- diorama mô hình sa bàn không gian ba chiều thu nhỏ
- easel giá vẽ tranh bằng gỗ ba chân
- engraving nghệ thuật khắc bản kẽm bản gỗ
- etching kỹ thuật ăn mòn axit in khắc kim loại