Studio là gì?
Studio nghĩa là Xưởng (vẽ, làm phim, chụp ảnh,…)

Ví dụ với Studio
I need to book a studio for my sister’s wedding photoshoot.
Tôi cần thuê một xưởng chụp ảnh cho buổi chụp ảnh cưới của chị gái tôi
A1The band spent the whole weekend recording songs in a professional music studio.
Ban nhạc đã dành cả cuối tuần để thu âm các bài hát trong một phòng thu âm chuyên nghiệp.
B1Natural northern light poured into the painter’s high-ceilinged loft studio.
Ánh sáng phương bắc tự nhiên tràn ngập vào xưởng vẽ gác mái trần cao của người họa sĩ.
B2Soundproofed recording studios utilize bass traps and acoustic baffling to isolate pristine vocal harmonics.
Các phòng thu âm cách âm sử dụng bẫy âm trầm và vách ngăn tiêu âm để bắt trọn những hòa âm giọng hát trong trẻo nhất.
Cụm từ thường đi với Studio
- recording studio: phòng thu âm
- artist's studio: xưởng vẽ của họa sĩ
- dance studio: phòng tập nhảy
Từ đồng nghĩa
- atelier: xưởng nghệ thuật (Pháp)
- workshop: phòng thực hành sáng tác
- soundstage: trường quay
Mẹo ghi nhớ
Sờ tu đi ô (Studio) - bước vào studio chụp ảnh sờ đồ nghề hiện đại xịn xò.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- Theater Nhà hát
- Video Đoạn phim
- acrylic sơn màu acrylic vẽ tranh nhanh khô
- aesthetic vẻ đẹp thẩm mỹ tinh tế tao nhã
- allegory tác phẩm mang tính ngụ ngôn biểu tượng
- atelier xưởng vẽ nghệ thuật của danh họa
- avant-garde trường phái nghệ thuật tiên phong đột phá
- bas-relief nghệ thuật phù điêu chạm khắc nổi nông
- batik nghệ thuật nhuộm sáp vải batik
- caricature tranh biếm họa châm biếm hóm hỉnh
- ceramics nghệ thuật gốm sứ nung men
- chiaroscuro kỹ thuật tương phản sáng tối hội họa