Portrait là gì?
Portrait nghĩa là Tranh chân dung

Ví dụ với Portrait
If I have time, I will draw you a portrait.
Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ vẽ cho bạn một bức tranh chân dung
A1The artist painted a lovely portrait of the queen in royal robes.
Người họa sĩ đã vẽ một bức chân dung tuyệt đẹp của nữ hoàng trong trang phục hoàng gia.
B1Vincent van Gogh painted numerous intense self-portraits because he could rarely afford to hire models.
Vincent van Gogh đã vẽ vô số bức tự họa mãnh liệt vì ông hiếm khi có đủ tiền thuê người mẫu.
B2Renaissance portraiture utilized sfumato shading techniques to evoke psychological depth in subjects.
Nghệ thuật chân dung thời Phục Hưng đã sử dụng kỹ thuật đánh bóng mờ sfumato để khơi gợi chiều sâu tâm lý ở nhân vật.
Cụm từ thường đi với Portrait
- self-portrait: bức tranh tự họa
- family portrait: bức ảnh/tranh chân dung gia đình
- portrait painting: tranh vẽ chân dung
Từ đồng nghĩa
- likeness: hình vẽ chân dung giống thật
- headshot: ảnh chụp cận mặt
- depiction: hình tượng khắc họa
Từ trái nghĩa
- landscape: tranh phong cảnh
Mẹo ghi nhớ
Pót rách (Portrait) - xót xa khi bức tranh chân dung quý giá bị rách một góc.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- Pottery Đồ gốm, nghệ thuật làm gốm
- Sculpture Bức tượng điêu khắc
- Show Buổi biểu diễn
- Singer Ca sĩ
- Sketch Bản nháp, bản thảo; (verb)
- Song Bài hát, ca khúc
- Story Câu chuyện
- Studio Xưởng (vẽ, làm phim, chụp ảnh,…)
- Theater Nhà hát
- Video Đoạn phim
- acrylic sơn màu acrylic vẽ tranh nhanh khô
- aesthetic vẻ đẹp thẩm mỹ tinh tế tao nhã