Pottery là gì?
Pottery nghĩa là Đồ gốm, nghệ thuật làm gốm

Ví dụ với Pottery
Bat Trang is a Vietnamese traditional crafting village specialzing in pottery.
Bát Tràng là một làng nghề truyền thống Việt Nam chuyên sản xuất đồ gốm
A1We took a weekend pottery class and shaped clay bowls with our hands.
Chúng tôi tham gia một lớp học làm đồ gốm cuối tuần và tự tay nặn những chiếc bát đất sét.
B1Bat Trang village in Vietnam is world-famous for its traditional handcrafted ceramic pottery.
Làng Bát Tràng ở Việt Nam nổi tiếng khắp thế giới với đồ gốm sứ thủ công truyền thống.
B2Archaeologists reconstruct prehistoric trade routes by analyzing chemical signatures in unearthed pottery shards.
Các nhà khảo cổ tái hiện các tuyến thương mại tiền sử bằng cách phân tích dấu vết hóa học trong các mảnh gốm vỡ được khai quật.
Cụm từ thường đi với Pottery
- make pottery: làm đồ gốm sứ
- pottery wheel: bàn xoay làm gốm
- ancient pottery: đồ gốm cổ đại
Từ đồng nghĩa
- ceramics: gốm sứ
- earthenware: đồ đất nung
- stoneware: đồ gốm đá tráng men
Mẹo ghi nhớ
Bót te ri (Pottery) - nhào nặn đất sét bằng tay trên bàn xoay làm nên chiếc bình gốm tuyệt đẹp.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- Sculpture Bức tượng điêu khắc
- Show Buổi biểu diễn
- Singer Ca sĩ
- Sketch Bản nháp, bản thảo; (verb)
- Song Bài hát, ca khúc
- Story Câu chuyện
- Studio Xưởng (vẽ, làm phim, chụp ảnh,…)
- Theater Nhà hát
- Video Đoạn phim
- acrylic sơn màu acrylic vẽ tranh nhanh khô
- aesthetic vẻ đẹp thẩm mỹ tinh tế tao nhã
- allegory tác phẩm mang tính ngụ ngôn biểu tượng