Show là gì?
Show nghĩa là Buổi biểu diễn

Ví dụ với Show
Did you enjoy the show?
Bạn đã tận hưởng buổi biểu diễn chứ?
A1We arrived early to get good front seats for the evening puppet show.
Chúng tôi đến sớm để có chỗ ngồi tốt phía trước xem buổi biểu diễn múa rối tối nay.
B1The Broadway musical show featured breathtaking acrobatic stunts and live orchestral accompaniment.
Vở diễn nhạc kịch Broadway có những pha nhào lộn ngoạn mục và dàn nhạc giao hưởng đệm trực tiếp.
B2Curators juxtaposed contrasting artistic movements within a single unified retrospective show.
Các giám tuyển đã đặt các trường phái nghệ thuật tương phản cạnh nhau trong một buổi triển lãm hồi tưởng thống nhất.
Cụm từ thường đi với Show
- magic show: buổi biểu diễn ảo thuật
- television show: chương trình truyền hình
- put on a show: dàn dựng một buổi biểu diễn
Từ đồng nghĩa
- spectacle: màn trình diễn ngoạn mục
- broadcast: buổi phát sóng
- production: vở diễn sản xuất
Mẹo ghi nhớ
Sô (Show) - nghệ sĩ chạy sô biểu diễn phục vụ khán giả khắp mọi miền.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- Singer Ca sĩ
- Sketch Bản nháp, bản thảo; (verb)
- Song Bài hát, ca khúc
- Story Câu chuyện
- Studio Xưởng (vẽ, làm phim, chụp ảnh,…)
- Theater Nhà hát
- Video Đoạn phim
- acrylic sơn màu acrylic vẽ tranh nhanh khô
- aesthetic vẻ đẹp thẩm mỹ tinh tế tao nhã
- allegory tác phẩm mang tính ngụ ngôn biểu tượng
- atelier xưởng vẽ nghệ thuật của danh họa
- avant-garde trường phái nghệ thuật tiên phong đột phá