Broadcast là gì?
Broadcast nghĩa là Phát sóng; (noun)

Ví dụ với Broadcast
We are going to broadcast the newest show in 10 minutes.
Chúng ta sẽ phát sóng số mới nhất của chương trình trong 10 phút nữa
A1The national television station will broadcast the football final tonight.
Đài truyền hình quốc gia sẽ phát sóng trận chung kết bóng đá tối nay.
B1Millions tuned in to watch the live satellite broadcast of the space shuttle launch.
Hàng triệu người đã đón xem buổi phát sóng vệ tinh trực tiếp về vụ phóng tàu con thoi.
B2Emergency alerts are simultaneously broadcast across multi-band radio and terrestrial cellular networks.
Các cảnh báo khẩn cấp được phát sóng đồng thời qua mạng vô tuyến đa băng tần và mạng di động mặt đất.
Cụm từ thường đi với Broadcast
- live broadcast: buổi phát sóng trực tiếp
- radio broadcast: buổi phát thanh radio
- broadcast a message: truyền đi một thông điệp
Mẹo ghi nhớ
Bờ rốt cát (Broadcast) - trạm phát sóng đặt trên bờ cát truyền tin tức ra khắp đại dương.