Cable là gì?
Cable nghĩa là Dây cáp

Ví dụ với Cable
They don’t have a cable TV.
Họ không có TV truyền hình cáp
A1We subscribed to cable television so we could watch international sports channels.
Chúng tôi đã đăng ký truyền hình cáp để có thể xem các kênh thể thao quốc tế.
B1A rupture in the trans-Pacific fiber-optic cable slowed regional internet connectivity for several days.
Một vết đứt trên đường cáp quang xuyên Thái Bình Dương đã làm chậm kết nối internet khu vực trong vài ngày.
B2High-voltage subsea cables transmit wind farm electricity directly to mainland energy grids.
Các đường cáp ngầm dưới biển điện áp cao truyền tải điện năng từ trang trại gió trực tiếp vào lưới năng lượng đất liền.
Cụm từ thường đi với Cable
- cable television: truyền hình cáp
- undersea cable: cáp ngầm dưới đáy biển
- power cable: dây cáp điện nguồn
Từ đồng nghĩa
- wire: dây kim loại
- cord: dây nối mềm
- line: đường dây
Từ trái nghĩa
- wireless: không dây
Mẹo ghi nhớ
Cây bồ (Cable) - sợi dây cáp bền chắc buộc vào gốc cây bồ đề không bao giờ đứt.