Live là gì?

/lɪv/Tính từ

Live nghĩa là Truyền hình trực tiếp

Hình minh họa từ Live - Truyền hình trực tiếp

Ví dụ với Live

  • This show is going live in 3 minutes.

    Chương trình này sẽ lên sóng trực tiếp trong 3 phút nữa

  • A1We watched the New Year fireworks display live on television at midnight.

    Chúng tôi đã xem màn bắn pháo hoa đón năm mới được phát trực tiếp trên tivi vào lúc nửa đêm.

  • B1Reporters stationed in the coastal city provided live updates as the hurricane approached landfall.

    Các phóng viên túc trực tại thành phố ven biển đã cung cấp thông tin cập nhật trực tiếp khi cơn bão áp sát đất liền.

  • B2Low-latency broadcast trucks utilize bonded multi-cellular uplinks to stream uninterrupted live remote feeds.

    Các xe màu truyền hình độ trễ thấp sử dụng đường truyền di động đa kênh để phát luồng trực tiếp từ xa không gián đoạn.

Cụm từ thường đi với Live

  • broadcast live: phát sóng trực tiếp
  • live concert: buổi hòa nhạc trực tiếp
  • live coverage: tường thuật trực tiếp sự kiện

Từ đồng nghĩa

  • real-time: thời gian thực
  • in person: trực tiếp tận mắt
  • unedited: nguyên bản chưa biên tập

Từ trái nghĩa

  • recorded: thu hình sẵn
  • pre-taped: ghi hình từ trước

Mẹo ghi nhớ

Lai phờ (Live) - phát sóng trực tiếp lan tỏa nhịp sống sôi động thời gian thực.

Từ vựng khác chủ đề Đo lường

Xem toàn bộ 60 từ chủ đề Đo lường →