Subtitle là gì?
Subtitle nghĩa là Phụ đề

Ví dụ với Subtitle
Does this movie have subtitle in Vietnamese?
Bộ phim này có phụ đề tiếng Việt không?
A1I always turn on English subtitles when watching foreign movies to improve my vocabulary.
Tôi luôn bật phụ đề tiếng Anh khi xem phim nước ngoài để cải thiện vốn từ vựng.
B1Subtitles allow hearing-impaired audiences to appreciate nuanced comedic timings in foreign films.
Phụ đề cho phép khán giả khiếm thính cảm thụ được những mảng miếng hài hước tinh tế trong phim nước ngoài.
B2Audiovisual translators must condense spoken dialogue to keep subtitles within reading speed limits.
Biên dịch viên nghe nhìn phải cô đọng lời thoại để giữ phụ đề trong giới hạn tốc độ đọc của mắt.
Cụm từ thường đi với Subtitle
- English subtitles: phụ đề tiếng Anh
- turn on subtitles: bật phụ đề lên
- multilingual subtitles: phụ đề đa ngôn ngữ
Từ đồng nghĩa
- closed captions: phụ đề cho người khiếm thính
- captioning: chú thích phụ đề
Từ trái nghĩa
- dubbing: lồng tiếng
Mẹo ghi nhớ
Sắp tai tồ (Subtitle) - sắp xếp các dòng chữ phụ đề chạy khớp từng giây với lời thoại nhân vật.
Từ vựng khác chủ đề Đo lường
- TV series Phim truyền hình
- TV show Chương trình truyền hình
- TV station Đài truyền hình
- Weekly Hàng tuần
- Telecast Buổi phát sóng truyền hình, chương trình truyền hình
- Prime time Khung giờ vàng phát sóng truyền hình
- Presenter Người dẫn chương trình truyền hình, MC
- Infomercial Chương trình quảng cáo thông tin chi tiết dài tập
- acre mẫu Anh đơn vị đo diện tích đất
- ampere đơn vị đo cường độ dòng điện Am-pe
- barrel thùng dầu thô đơn vị đo thể tích
- calorie đơn vị đo năng lượng calo thức ăn