Press là gì?
Press nghĩa là Truyền thông, báo chí

Ví dụ với Press
I need to write a press release for this afternoon’s meeting.
Tôi cần viết một bản thông cáo báo chí cho cuộc họp chiều nay
A1The government spokesman answered questions from the press after the meeting.
Người phát ngôn chính phủ đã trả lời các câu hỏi từ báo giới sau cuộc họp.
B1The pharmaceutical firm issued a formal press release announcing the commencement of clinical trials.
Hãng dược phẩm đã phát đi một thông cáo báo chí chính thức thông báo về việc bắt đầu thử nghiệm lâm sàng.
B2Freedom of the press operates as a foundational constitutional pillar checking executive government overreach.
Tự do báo chí hoạt động như một trụ cột hiến pháp nền tảng kiểm soát sự lạm quyền của chính quyền hành pháp.
Cụm từ thường đi với Press
- freedom of the press: tự do báo chí
- press conference: buổi họp báo
- press release: thông cáo báo chí
Từ đồng nghĩa
- journalism: ngành báo chí
- media: giới truyền thông
- fourth estate: quyền lực thứ tư (báo chí)
Mẹo ghi nhớ
Bờ rét (Press) - trời rét buốt các phóng viên báo chí vẫn kiên trì tác nghiệp đưa tin.
Từ vựng khác chủ đề Đo lường
- Publisher Nhà xuất bản
- Reporter Phóng viên
- Script Kịch bản
- Subtitle Phụ đề
- TV series Phim truyền hình
- TV show Chương trình truyền hình
- TV station Đài truyền hình
- Weekly Hàng tuần
- Telecast Buổi phát sóng truyền hình, chương trình truyền hình
- Prime time Khung giờ vàng phát sóng truyền hình
- Presenter Người dẫn chương trình truyền hình, MC
- Infomercial Chương trình quảng cáo thông tin chi tiết dài tập