Channel là gì?
Channel nghĩa là Kênh truyền hình

Ví dụ với Channel
What is your favorite TV channel?
Kênh truyền hình yêu thích của cậu là gì?
A1Can you please switch to channel five to watch the morning cartoon?
Bạn có thể vui lòng chuyển sang kênh năm để xem hoạt hình buổi sáng không?
B1The dedicated sports channel broadcasts premier football matches with multilingual commentary.
Kênh thể thao chuyên biệt phát sóng các trận bóng đá đỉnh cao với phần bình luận đa ngôn ngữ.
B2Omnichannel distribution models harmonize messaging across broadcast television and interactive social feeds.
Mô hình phân phối đa kênh kết hợp hài hòa thông điệp trên cả truyền hình phát sóng và bảng tin mạng xã hội tương tác.
Cụm từ thường đi với Channel
- television channel: kênh truyền hình
- news channel: kênh tin tức thời sự
- change the channel: chuyển kênh tivi
Từ đồng nghĩa
- station: đài phát sóng
- network: mạng truyền hình
- medium: kênh truyền dẫn
Mẹo ghi nhớ
Chén nổ (Channel) - xem kênh phim hành động chén đĩa nổ vỡ tung tóe trên màn ảnh.