Character là gì?

/ˈkɛrɪktər/ ADanh từ

Character nghĩa là Nhân vật

Hình minh họa từ Character - Nhân vật

Ví dụ với Character

  • The female character in this movie is widely hated.

    Nhân vật nữ trong bộ phim này bị đông đảo mọi người ghét

  • A1Who is your favorite character in this animated movie?

    Ai là nhân vật yêu thích nhất của bạn trong bộ phim hoạt hình này?

  • B1The screenwriter developed a complex anti-hero character with deeply conflicting moral motivations.

    Nhà biên kịch đã xây dựng một nhân vật phản anh hùng phức tạp với những động cơ đạo đức mâu thuẫn sâu sắc.

  • B2Archetypal characters recur across disparate world mythologies, reflecting shared human existential concerns.

    Các nhân vật nguyên mẫu lặp lại trong nhiều nền thần thoại thế giới khác nhau, phản ánh những mối quan tâm hiện sinh chung của nhân loại.

Cụm từ thường đi với Character

  • main character: nhân vật chính
  • fictional character: nhân vật hư cấu
  • build character: rèn luyện tính cách phẩm chất

Từ đồng nghĩa

  • protagonist: nhân vật chính diện
  • persona: hình tượng nhân vật
  • personality: tính cách

Mẹo ghi nhớ

Che rách tờ (Character) - che trang sách rách để xem tạo hình nhân vật hoạt hình.

Từ vựng khác chủ đề Đo lường

Xem toàn bộ 60 từ chủ đề Đo lường →