Sculpture là gì?
Sculpture nghĩa là Bức tượng điêu khắc

Ví dụ với Sculpture
‘The Thinker’ is one of the most famous sculptures in the world.
‘Người suy tư’ là một trong những bức tượng điêu khắc nổi tiếng nhất trên thế giới
A1There is a magnificent marble sculpture of a horse standing in the city square.
Có một bức tượng điêu khắc cẩm thạch tuyệt đẹp hình chú ngựa đứng ở quảng trường thành phố.
B1Michelangelo’s statue of David is widely considered the pinnacle of Renaissance marble sculpture.
Pho tượng David của Michelangelo được công nhận rộng rãi là đỉnh cao của nghệ thuật điêu khắc cẩm thạch thời Phục Hưng.
B2Contemporary kinetic sculptures incorporate micro-motors to produce hypnotizing, perpetual motions.
Các tác phẩm điêu khắc động lực học đương đại tích hợp mô-tơ siêu nhỏ để tạo ra những chuyển động bất tận đầy thôi miên.
Cụm từ thường đi với Sculpture
- marble sculpture: bức tượng điêu khắc cẩm thạch
- bronze sculpture: tượng đúc đồng
- ice sculpture: tác phẩm điêu khắc băng
Từ đồng nghĩa
- statue: pho tượng
- carving: tác phẩm chạm khắc
- figure: hình tượng điêu khắc
Mẹo ghi nhớ
Sờ các tơ (Sculpture) - tay sờ lên từng đường nét chạm khắc đá tinh xảo của pho tượng.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- Show Buổi biểu diễn
- Singer Ca sĩ
- Sketch Bản nháp, bản thảo; (verb)
- Song Bài hát, ca khúc
- Story Câu chuyện
- Studio Xưởng (vẽ, làm phim, chụp ảnh,…)
- Theater Nhà hát
- Video Đoạn phim
- acrylic sơn màu acrylic vẽ tranh nhanh khô
- aesthetic vẻ đẹp thẩm mỹ tinh tế tao nhã
- allegory tác phẩm mang tính ngụ ngôn biểu tượng
- atelier xưởng vẽ nghệ thuật của danh họa