Novel là gì?

/ˈnɑvəl/Danh từ

Novel nghĩa là Tiểu thuyết

Hình minh họa từ Novel - Tiểu thuyết

Ví dụ với Novel

  • ‘Les Misérables’ is a classical novel that everyone should read at least once in their life.

    ‘Những người khốn khổ’ là tiểu thuyết cổ điển mà ai cũng nên đọc ít nhất một lần trong đời

  • A1She is reading an exciting detective novel before going to sleep.

    Cô ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết trinh thám hấp dẫn trước khi đi ngủ.

  • B1The historical novel depicts the everyday struggles of ordinary people during wartime.

    Cuốn tiểu thuyết lịch sử khắc họa những cuộc đấu tranh thường nhật của người dân bình thường trong thời chiến.

  • B2Epistolary novels construct narrative suspense through intimate diary entries and personal letters.

    Tiểu thuyết dưới hình thức thư tín tạo dựng sự hồi hộp trong mạch truyện thông qua những trang nhật ký thân mật và thư từ cá nhân.

Cụm từ thường đi với Novel

  • historical novel: tiểu thuyết lịch sử
  • graphic novel: tiểu thuyết bằng tranh
  • read a gripping novel: đọc một cuốn tiểu thuyết lôi cuốn nghẹt thở

Từ đồng nghĩa

  • book: sách truyện
  • fiction story: câu chuyện hư cấu
  • tale: truyện dài

Từ trái nghĩa

  • non-fiction: sách phi hư cấu

Mẹo ghi nhớ

Nơ vẹo (Novel) - mải mê nằm đọc cuốn tiểu thuyết hấp dẫn cả ngày đến vẹo cả nơ áo.

Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật

Xem toàn bộ 98 từ chủ đề Nghệ thuật →