Illustration là gì?
Illustration nghĩa là Hình minh họa

Ví dụ với Illustration
This book has great and colorful illustration.
Quyển sách này có hình minh hoạt đẹp và đầy màu sắc
A1Children love this fairy tale book because it has colorful illustrations.
Trẻ em thích cuốn truyện cổ tích này vì nó có nhiều hình minh họa đầy màu sắc.
B1The technical author included detailed architectural illustrations to clarify complex system components.
Tác giả kỹ thuật đã đưa vào các hình vẽ minh họa kiến trúc chi tiết để làm rõ các thành phần hệ thống phức tạp.
B2Botanical illustrations from the Victorian era combined artistic finesse with meticulous taxonomic precision.
Hình vẽ minh họa thực vật thời kỳ Victoria kết hợp sự khéo léo nghệ thuật với tính chính xác phân loại học tỉ mỉ.
Cụm từ thường đi với Illustration
- book illustration: hình vẽ minh họa sách
- graphic illustration: hình minh họa đồ họa
- clear illustration: ví dụ minh họa rõ ràng
Từ đồng nghĩa
- depiction: sự miêu tả
- visual aid: hình ảnh trực quan hỗ trợ
- drawing: hình vẽ minh họa
Mẹo ghi nhớ
Ít lơ trắc sần (Illustration) - ít lời nhiều hình vẽ minh họa sinh động giúp hiểu bài nhanh.