Composer là gì?
Composer nghĩa là Nhà soạn nhạc

Ví dụ với Composer
Mozart is a genius composer.
Mozart là một nhà soạn nhạc thiên tài
A1Beethoven is one of the most famous musical composers in world history.
Beethoven là một trong những nhà soạn nhạc nổi tiếng nhất trong lịch sử thế giới.
B1The film score composer utilized ethnic woodwinds to heighten suspense throughout dramatic sequences.
Nhạc sĩ sáng tác nhạc phim đã dùng nhạc cụ sáo gỗ dân tộc để đẩy cao sự hồi hộp trong các cảnh kịch tính.
B2Contemporary composers orchestrate acoustic textures with digital modular synthesizers to forge unprecedented soundscapes.
Các nhà soạn nhạc đương đại phối âm cấu trúc mộc với máy tổng hợp kỹ thuật số để tạo ra những không gian âm thanh chưa từng có.
Cụm từ thường đi với Composer
- classical composer: nhà soạn nhạc cổ điển
- film score composer: nhạc sĩ sáng tác nhạc phim
- gifted composer: nhà soạn nhạc thiên tài
Từ đồng nghĩa
- songwriter: nhạc sĩ viết ca khúc
- maestro: bậc thầy âm nhạc
- arranger: người phối khí
Mẹo ghi nhớ
Cơm bơ giơ (Composer) - nhà soạn nhạc mải mê viết nốt nhạc quên cả ăn cơm bơ.