osmosis là gì?
osmosis nghĩa là hiện tượng thẩm thấu chất lỏng qua màng

Ví dụ với osmosis
We can see a osmosis here.
Chúng ta có thể thấy một hiện tượng thẩm thấu chất lỏng qua màng ở đây.
A1We can see a osmosis here.
Chúng ta có thể thấy một hiện tượng thẩm thấu chất lỏng qua màng ở đây.
B1Understanding the role of osmosis is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của hiện tượng thẩm thấu chất lỏng qua màng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how osmosis influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hiện tượng thẩm thấu chất lỏng qua màng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với osmosis
- common osmosis: hiện tượng thẩm thấu chất lỏng qua màng phổ biến
- essential osmosis: hiện tượng thẩm thấu chất lỏng qua màng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- liquid diffusion: hiện tượng thẩm thấu
Mẹo ghi nhớ
Hiện tượng thẩm thấu osmosis giúp rễ cây hút nước và khoáng chất từ lòng đất.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- catalysis sự xúc tác đẩy nhanh phản ứng hóa học
- thermodynamics nhiệt động lực học vật lý năng lượng
- electromagnetism hiện tượng điện từ trường trong tự nhiên
- chromosome nhiễm sắc thể mang mã gen di truyền
- nebula tinh vân đám mây bụi khí vũ trụ
- supernova vụ nổ siêu tân tinh giải phóng năng lượng khổng lồ
- pulsar sao neutron quay cực nhanh phát xung sóng
- asteroid tiểu hành tinh bay quanh mặt trời
- Applaud Vỗ tay, tán thưởng
- Art Nghệ thuật
- Artist Nghệ sĩ
- Artwork Tác phẩm nghệ thuật