electromagnetism là gì?
electromagnetism nghĩa là hiện tượng điện từ trường trong tự nhiên

Ví dụ với electromagnetism
We can see a electromagnetism here.
Chúng ta có thể thấy một hiện tượng điện từ trường trong tự nhiên ở đây.
A1We can see a electromagnetism here.
Chúng ta có thể thấy một hiện tượng điện từ trường trong tự nhiên ở đây.
B1Understanding the role of electromagnetism is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của hiện tượng điện từ trường trong tự nhiên là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how electromagnetism influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hiện tượng điện từ trường trong tự nhiên ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với electromagnetism
- common electromagnetism: hiện tượng điện từ trường trong tự nhiên phổ biến
- essential electromagnetism: hiện tượng điện từ trường trong tự nhiên thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- electric magnetic force: lực điện từ
Mẹo ghi nhớ
Lực điện từ electromagnetism là một trong bốn lực tương tác cơ bản của vũ trụ.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- chromosome nhiễm sắc thể mang mã gen di truyền
- nebula tinh vân đám mây bụi khí vũ trụ
- supernova vụ nổ siêu tân tinh giải phóng năng lượng khổng lồ
- pulsar sao neutron quay cực nhanh phát xung sóng
- asteroid tiểu hành tinh bay quanh mặt trời
- Applaud Vỗ tay, tán thưởng
- Art Nghệ thuật
- Artist Nghệ sĩ
- Artwork Tác phẩm nghệ thuật
- Audience Khán giả
- Author Tác giả
- Band Ban nhạc