catalysis là gì?
catalysis nghĩa là sự xúc tác đẩy nhanh phản ứng hóa học

Ví dụ với catalysis
We can see a catalysis here.
Chúng ta có thể thấy một sự xúc tác đẩy nhanh phản ứng hóa học ở đây.
A1We can see a catalysis here.
Chúng ta có thể thấy một sự xúc tác đẩy nhanh phản ứng hóa học ở đây.
B1Understanding the role of catalysis is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sự xúc tác đẩy nhanh phản ứng hóa học là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how catalysis influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự xúc tác đẩy nhanh phản ứng hóa học ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với catalysis
- common catalysis: sự xúc tác đẩy nhanh phản ứng hóa học phổ biến
- essential catalysis: sự xúc tác đẩy nhanh phản ứng hóa học thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- reaction boosting: sự xúc tác
Mẹo ghi nhớ
Chất xúc tác catalysis giúp phản ứng hóa học diễn ra nhanh chóng ở nhiệt độ thấp.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- thermodynamics nhiệt động lực học vật lý năng lượng
- electromagnetism hiện tượng điện từ trường trong tự nhiên
- chromosome nhiễm sắc thể mang mã gen di truyền
- nebula tinh vân đám mây bụi khí vũ trụ
- supernova vụ nổ siêu tân tinh giải phóng năng lượng khổng lồ
- pulsar sao neutron quay cực nhanh phát xung sóng
- asteroid tiểu hành tinh bay quanh mặt trời
- Applaud Vỗ tay, tán thưởng
- Art Nghệ thuật
- Artist Nghệ sĩ
- Artwork Tác phẩm nghệ thuật
- Audience Khán giả